mát tay
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khả năng chữa bệnh giỏi, hiệu quả: Dùng để chỉ người, đặc biệt là thầy thuốc, có tay nghề cao, chữa bệnh thường mang lại kết quả tốt.
- Có cảm giác dễ chịu, mát mẻ khi chạm vào: Dùng để chỉ vật liệu, bề mặt mang lại cảm giác mát lạnh, êm dịu khi tiếp xúc bằng tay.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa 1 (chữa bệnh giỏi):
- Bà cụ trong làng nổi tiếng là người mát tay, chữa khỏi nhiều bệnh khó.
- Mọi người đều tìm đến ông lang vì ông ấy mát tay.
- Nghĩa 2 (cảm giác mát khi chạm vào):
- Chiếc áo lụa này mát tay quá, mặc vào rất dễ chịu.
- Mặt bàn đá cẩm thạch rất mát tay vào mùa hè.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mát tay" trong nông nghiệp, chăn nuôi: Thường dùng để chỉ người có kinh nghiệm, khi chăm sóc cây trồng, vật nuôi thì chúng phát triển tốt, ít bệnh tật.
- Bác ấy trồng cây gì cũng tươi tốt, đúng là người mát tay.
- "Mát tay" trong may mặc, thủ công: Chỉ người có tay nghề khéo léo, làm ra sản phẩm đẹp và chất lượng.
- Chị thợ may này mát tay lắm, áo nào cũng vừa vặn và đẹp.
Biến thể và từ gần giống
- Mát (tính từ): Có nhiệt độ thấp hơn mức bình thường, gây cảm giác dễ chịu.
- Thời tiết hôm nay thật mát mẻ.
- Lành tay (tính từ): Cũng có nghĩa là chữa bệnh giỏi, hiệu quả (gần nghĩa với "mát tay").
- Ông thầy thuốc ấy rất lành tay.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa 1: Giỏi giang, tài hoa, có tay nghề cao, lành nghề.
- Nghĩa 2: Mát mẻ, mát lạnh, dịu mát, êm ái.
Từ trái nghĩa
- Nghĩa 1: Vụng về, kém cỏi, kém hiệu quả.
- Nghĩa 2: Nóng tay, nóng bức, gai góc, thô ráp.
Thành ngữ liên quan
- "Mát tay hay làm": Thành ngữ ca ngợi người vừa có tài (mát tay) vừa chăm chỉ (hay làm).
- Anh ấy là người mát tay hay làm, việc gì giao cho anh ấy cũng yên tâm.
- "Mát tay hơn lành nghề": Nhấn mạnh yếu tố hiệu quả thực tế ("mát tay") đôi khi còn quan trọng hơn danh nghĩa lành nghề.
- Chọn thợ phải chọn người mát tay, đôi khi mát tay hơn lành nghề.
- t. 1. Chữa bệnh giỏi: Thầy lang mát tay. 2. Thấy êm dịu đi khi để tay vào: Thứ lụa này mát tay lắm.